Danh sách bài học 3D
-
Vào bài học →
Hình dạng
Học 10 từ vựng tiếng Anh về hình dạng qua mô hình 3D tương tác: nghe phát âm chuẩn, xem phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt.
-
Vào bài học →
Màu sắc
Học 10 từ vựng tiếng Anh về màu sắc qua những chiếc áo thun 3D đáng yêu: nghe phát âm chuẩn, xem phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt.
-
Vào bài học →
Số đếm 1–10
Học đếm tiếng Anh từ one đến ten qua các chữ số 3D dễ thương: mỗi số là một nhân vật hình chữ số — bé chạm để nghe, vừa chơi vừa nhớ hình dạng số.
-
Vào bài học →
Động vật
Học 12 từ vựng tiếng Anh về con vật qua những mô hình 3D đáng yêu: chó, mèo, chim, cá, voi, hổ… nghe phát âm chuẩn và xem nghĩa tiếng Việt.
-
Vào bài học →
Trái cây
Học 10 từ vựng tiếng Anh về trái cây qua mô hình 3D: táo, chuối, cam, xoài, nho, dưa hấu… nghe phát âm chuẩn, xem IPA và nghĩa tiếng Việt.
-
Vào bài học →
Đồ ăn & thức uống
Học 10 từ vựng tiếng Anh về đồ ăn và thức uống qua mô hình 3D: cơm, bánh mì, sữa, nước, trứng, bánh ngọt, kẹo, kem… nghe phát âm chuẩn, xem IPA và nghĩa tiếng Việt.
-
Vào bài học →
Đồ dùng học tập
Học 10 từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập qua mô hình 3D: sách, bút bi, bút chì, thước kẻ, cục tẩy, ba lô, quyển vở, bút màu, cái kéo, keo dán — nghe phát âm chuẩn, xem IPA và nghĩa tiếng Việt.
-
Vào bài học →
Đồ chơi
Học 10 từ vựng tiếng Anh về đồ chơi qua mô hình 3D: quả bóng, búp bê, con diều, bóng bay, gấu bông, rô-bốt, khối xếp hình, cái trống, xe đạp, xe hơi — nghe phát âm chuẩn, xem IPA và nghĩa tiếng Việt.
-
Vào bài học →
Bộ phận cơ thể
Học 10 từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể qua một bạn nhỏ 3D hoàn chỉnh: chạm vào đầu, mắt, tai, mũi, miệng, tay, chân, tóc hay cánh tay là nghe ngay phát âm chuẩn kèm phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt.
-
Vào bài học →
Gia đình
Học 10 từ vựng tiếng Anh về gia đình qua một bức ảnh 3D hoàn chỉnh: chạm vào ông, bà, bố, mẹ, anh, chị, em bé, chú, cô hay anh chị em họ là nghe ngay phát âm chuẩn kèm phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt.
-
Vào bài học →
Hoa & cây
Học 10 từ vựng tiếng Anh về hoa và cây qua mô hình 3D: cái cây, bông hoa, chiếc lá, cỏ, hạt, rễ, hoa hồng, hoa hướng dương, hoa sen, cây tre — nghe phát âm chuẩn, xem IPA và nghĩa tiếng Việt.
-
Vào bài học →
Phương tiện
Học 10 từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông qua mô hình 3D: xe hơi, xe buýt, xe đạp, xe máy, máy bay, thuyền, tàu hỏa, xe tải, trực thăng, taxi — nghe phát âm chuẩn, xem IPA và nghĩa tiếng Việt.
-
Vào bài học →
Phòng 3D · My Room
Khám phá căn phòng 3D với 23 đồ vật quen thuộc. Chạm vào đồ vật để nghe phát âm tiếng Anh, xem phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt; sau đó chuyển sang chế độ kiểm tra 10 câu để luyện nghe và ghi nhớ từ vựng.