Học 10 từ vựng tiếng Anh về gia đình (father, mother, grandfather, grandmother, brother, sister, baby, uncle, aunt, cousin) trên một bức ảnh 3D hoàn chỉnh: chạm vào từng thành viên để nghe phát âm chuẩn, xem phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt, luyện lại bằng trò chơi. Miễn phí, không cần cài đặt.
Kéo để xoay · cuộn hoặc chụm hai ngón để thu phóng b.3b59022e
| Tiếng Anh | Phiên âm (IPA) | Nghĩa |
|---|---|---|
| 👨 father | /ˈfɑːðə(r)/ | bố |
| 👩 mother | /ˈmʌðə(r)/ | mẹ |
| 👴 grandfather | /ˈɡrænfɑːðə(r)/ | ông |
| 👵 grandmother | /ˈɡrænmʌðə(r)/ | bà |
| 👦 brother | /ˈbrʌðə(r)/ | anh trai / em trai |
| 👧 sister | /ˈsɪstə(r)/ | chị gái / em gái |
| 👶 baby | /ˈbeɪbi/ | em bé |
| 🧑 uncle | /ˈʌŋkl/ | chú |
| 👩🦰 aunt | /ɑːnt/ | cô |
| 🧒 cousin | /ˈkʌzn/ | anh chị em họ |
"father" nghĩa là bố, phiên âm /ˈfɑːðə(r)/. Chạm vào mô hình bố trong bài học để nghe phát âm tiếng Anh chuẩn.
"mother" nghĩa là mẹ, phiên âm /ˈmʌðə(r)/.
Trong màn hình là một nhân vật 3D hoàn chỉnh. Cả 10 bộ phận — bố, mẹ, ông, bà, anh trai / em trai, chị gái / em gái, em bé, chú, cô, anh chị em họ — đều chạm được riêng: chạm vào đâu, bộ phận đó nảy lên và hiện thẻ từ vựng gồm từ tiếng Anh, phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt, đồng thời đọc to từ đó bằng tiếng Anh. Sau khi xem hết, chuyển sang chế độ "Tìm nào!" — hệ thống đọc một từ và bé chạm vào đúng bộ phận trên người nhân vật, gồm 8 câu.
Không. Đây là một trang web, mở bằng trình duyệt trên điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính là chơi được ngay, hoàn toàn miễn phí.
Trẻ nhỏ ghi nhớ tốt hơn với những gì "nhìn thấy, chạm được, có phản hồi". Mô hình 3D có thể xoay và thu phóng, chạm vào là có âm thanh và hoạt hình — từ vựng gắn với đồ vật trong cùng một hành động, dễ nhớ hơn nhiều so với học thẻ chữ.