Trang chủ ›Bộ phận cơ thể

Học từ vựng tiếng Anh: Bộ phận cơ thể

Học 10 từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể (head, eye, ear, nose, mouth, hand, foot, leg, hair, arm) trên một nhân vật 3D hoàn chỉnh: chạm vào từng bộ phận để nghe phát âm chuẩn, xem phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt, luyện lại bằng trò chơi. Miễn phí, không cần cài đặt.

Đang tải lớp học 3D…
Đã học 0/10 từ
Chạm vào từng bộ phận trên người bạn nhỏ để nghe phát âm

Kéo để xoay · cuộn hoặc chụm hai ngón để thu phóng b.3b59022e

Danh sách từ vựng

Danh sách 10 từ vựng trong bài
Tiếng Anh Phiên âm (IPA) Nghĩa
🧑 head /hed/ cái đầu
👁️ eye /aɪ/ mắt
👂 ear /ɪə(r)/ tai
👃 nose /nəʊz/ mũi
👄 mouth /maʊθ/ miệng
✋ hand /hænd/ bàn tay
🦶 foot /fʊt/ bàn chân
🦵 leg /leɡ/ chân
💇 hair /heə(r)/ tóc
💪 arm /ɑːm/ cánh tay

Câu hỏi thường gặp

"head" có nghĩa là gì?

"head" nghĩa là cái đầu, phiên âm /hed/. Chạm vào mô hình cái đầu trong bài học để nghe phát âm tiếng Anh chuẩn.

"eye" tiếng Việt là gì?

"eye" nghĩa là mắt, phiên âm /aɪ/.

Bé học từ vựng ở trang này như thế nào?

Trong màn hình là một nhân vật 3D hoàn chỉnh. Cả 10 bộ phận — cái đầu, mắt, tai, mũi, miệng, bàn tay, bàn chân, chân, tóc, cánh tay — đều chạm được riêng: chạm vào đâu, bộ phận đó nảy lên và hiện thẻ từ vựng gồm từ tiếng Anh, phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt, đồng thời đọc to từ đó bằng tiếng Anh. Sau khi xem hết, chuyển sang chế độ "Tìm nào!" — hệ thống đọc một từ và bé chạm vào đúng bộ phận trên người nhân vật, gồm 8 câu.

Trang này có cần cài ứng dụng hay đăng ký không?

Không. Đây là một trang web, mở bằng trình duyệt trên điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính là chơi được ngay, hoàn toàn miễn phí.

Vì sao dạy từ vựng bằng 3D và trò chơi?

Trẻ nhỏ ghi nhớ tốt hơn với những gì "nhìn thấy, chạm được, có phản hồi". Mô hình 3D có thể xoay và thu phóng, chạm vào là có âm thanh và hoạt hình — từ vựng gắn với đồ vật trong cùng một hành động, dễ nhớ hơn nhiều so với học thẻ chữ.